Windows Việt

Cộng Đồng Công Nghệ Thông Tin Việt

IndexIndex  Trợ giúpTrợ giúp  Thành viênThành viên  NhómNhóm  Tìm kiếmTìm kiếm  Đăng kýĐăng ký  Đăng NhậpĐăng Nhập  

Share | 
 
 Bộ 232 Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Công Nghệ Thông Tin
Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down 
Tác giảThông điệp
Administrators

 Administrators
Giới tính : Nam
Tuổi : 26
Posts Posts : 2802
Coins Coins : 5855
Thanked Thanked : 794

Bộ 232 Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Công Nghệ Thông Tin


1 用語 ようご
DỤNG NGỮ
Từ chuyên môn
2 基準 きじゅん
CƠ CHUẨN
Standard; chuẩn
3 移行 いこう
DI HÀNH/HÀNG/HẠNH
Transition; chuyển đổi màn hình
4 液晶画面 えきしょうがめん
DỊCH TINH HỌA/HOẠCH DIỆN
Màn hình LCD
5 解除 かいじょ
GIẢI TRỪ
Unlock; mở khóa ( mở password )
6 回線 かいせん
HỒI TUYẾN
Cable (LAN)
7 括弧 かっこ
QUÁT HỒ
Dấu ngoặc
8 共通 きょうつう
CỘNG THÔNG
Common; chung
9 共有 きょうゆう
CỘNG HỮU
Share; chia sẻ
10 繰り返す くりかえす
TẢO PHẢN
Repeat; lặp lại
11 検索 けんさく
KIỂM SÁCH
Search; Retrieve; tìm kiếm; truy vấn
12 構築 こうちく
CẤU TRÚC
( System ) Construction; Cấu trúc hệ thống
13 索引 さくいん
SÁCH DẪN
Index; Chỉ mục
14 仕組み しくみ
SĨ TỔ
Hệ thống ( ví dụ : hệ thống quản lý bán hàng; quản lý kho...)
15 順次 じゅんじ
THUẬN THỨ
Tuần tự
16 障害 しょうがい
CHƯỚNG HẠI
Error; Bug; lỗi
17 承諾 しょうだく
THỪA NẶC
Chấp thuận; chấp nhận
18 初回 しょかい
SƠ HỒI
Lần đầu
19 先頭 せんとう
TIÊN ĐẦU
Header
20 装着 そうちゃく
TRANG TRƯỚC
Implementation; trang bị
21 端末 たんまつ
ĐOAN MẠT
Thiết bị đầu cuối; Terminal
22 抽出 ちゅうしゅつ
TRỪU XUẤT
Rút trích ; trích xuất ; Extraction
23 定義 ていぎ
ĐỊNH NGHĨA
Định nghĩa; Definition
24 分離 ぶんり
PHÂN LY
Separate; phân tách ; phân chia
25 文字列 もじれつ
VĂN TỰ LIỆT
Character string; chuỗi ký tự
26 平均 へいきん
BÌNH QUÂN
Trung bình
27 弊社 へいしゃ
TỆ XÃ
Công ty tôi
28 変更 へんこう
BIẾN CANH
Change; modify; thay đổi
29 変更の履歴 へんこうの
BIẾN CANH LÝ LỊCH
Record of change
30 編集 へんしゅう
BIÊN TẬP
Edit; chỉnh sửa
31 保存 ほぞん
BẢO TỒN
Save; lưu
32 報告書 ほうこくしょ
BÁO CÁO THƯ
Report; bảng báo cáo
33 方法 ほうほう
PHƯƠNG PHÁP
Method; phương thức
34 満たす みたす
MÃN
Satisfy; thỏa mãn
35 無効 むこう
VÔ HIỆU
Ineffective; disable
36 目次 もくじ
MỤC THỨ
Mục lục
37 目的 もくてき
MỤC ĐÍCH
Mục đích
38 問題 もんだい
VẤN ĐỀ
Vấn đề
39 役割 やくわり
DỊCH CÁT
Role; vai trò
40 有効性 ゆうこうせい
HỮU HIỆU TÍNH
Effective; tính hữu hiệu
41 有用性 ゆうようせい
HỮU DỤNG TÍNH
Usability ; tính hữu dụng
42 容易 ようい
DUNG DỊ/DỊCH
Simple; đơn giản
43 要求 ようきゅう
YÊU/YẾU CẦU
Requirement
44 利用 りよう
LỢI DỤNG
Use; sử dụng
45 理解 りかい
LÝ GIẢI
Hiểu
46 りつ
SUẤT
Tần suất
47 略語 りゃくご
LƯỢC NGỮ
Abbreviation; từ viết tắt
48 両方 りょうほう
LƯỠNG PHƯƠNG
Cả 2
49 例外 れいがい
LỆ NGOẠI
Exception; ngoại lệ
50 連続 れんぞく
LIÊN TỤC
Continuation; liên tục
51 論理 ろんり
LUẬN LÝ
Logic
52 初期化 しょきか
SƠ KỲ HÓA
Initialize; khởi tạo
53 任意 にんい
NHIỆM Ý
Optional; tùy chọn
54 四捨五入 ししゃごにゅう
TỨ XẢ NGŨ NHẬP
Rounding off; làm tròn số
55 迅速 じんそく
TẤN TỐC
Quick; nhanh chóng
56 情報暗号化 じょうほうあんごか
TÌNH BÁO ÁM HIỆU HÓA
Information encryption; mã hóa thông tin
57 妥当性 だとうせい
THỎA ĐANG/ĐƯƠNG TÍNH
Validate; tính hợp lệ
58 付録 ふろく
PHÓ LỤC
Appendix; phụ lục
59 統合 とうごう
THỐNG HỢP
Integration; Kết hợp
60 導入 どうにゅう
ĐẠO NHẬP
Triển khai ; cải đặt; thiết lập ; setup; install
61 内蔵 ないぞう
NỘI TÀNG
Built -in; internal; bên trong
62 配信 はいしん
PHỐI TÍN
Truyền gửi thông tin
63 版数 ばんすう
BẢN SỐ
Version
64 付属品 ふぞくひん
PHÓ THUỘC PHẨM
Thiết bị kèm theo; thiết bị phụ trợ
65 別途 べっと
BIỆT ĐỒ
( Tài liệu; file ; văn bảng.. ) Riêng
66 保守 ほしゅ
BẢO THỦ/THÚ
Maintenance; bảo trì; bảo dưỡng
67 補足 ほそく
BỔ TÚC
Supplement; bổ sung; bổ túc
68 無償「無料」 むしょう
VÔ THƯỜNG VÔ LIỆU
For free; miễn phí
69 目印 めじるし
MỤC ẤN
Sign;mark; dấu hiệu
70 要因 よういん
YÊU/YẾU NHÂN
Factor; yếu tố quan trọng; nhân tố quan trọng
71 要件 ようけん
YÊU/YẾU KIỆN
Requirement、điều kiện; yêu cầu
72 要素 ようそ
YÊU/YẾU TỐ
Factor; yếu tố quan trọng; nhân tố quan trọng
73 領域 りょういき
LĨNH/LÃNH VỰC
Territory; domain; area
74 了解 りょうかい
LIỄU GIẢI
Understand
75 連携 れんけい
LIÊN HUỀ
Cooperation; hookup
76 依頼 いらい
Y LẠI
Request; yêu cầu
77 維持 いじ
DUY TRÌ
Remain; duy trì
78 引継ぎ ひきつぎ
DẪN KẾ
Kế thừa; nối tiếp
79 影響 えいきょう
ẢNH HƯỞNG
Effect; ảnh hưởng
80 応答 おうとう
ỨNG ĐÁP
Respond; phản hồi
81 稼働 かどう
GIÁ ĐỘNG
Work; operate; hoạt động; ( máy ) chạy
82 稼働率 かどうりつ
GIÁ ĐỘNG SUẤT
Availability; tần suất chạy máy
83 画面 がめん
HỌA/HOẠCH DIỆN
Screen; màn hình
84 解決 かいけつ
GIẢI QUYẾT
Solve; xử lý; giải quyết
85 回復 かいふく
HỒI PHỤC
Recovery; hồi phục; khôi phục
86 開始 かいし
KHAI THỦY/THỈ
Start; bắt đầu ; triển khai
87 開発 かいはつ
KHAI PHÁT
Develop; phát triển
88 開発者 かいはつしゃ
KHAI PHÁT GIẢ
Developer
89 階層 かいそう
GIAI TẦNG
Layer; tầng ( phân tầng trong DB )
90 外観 がいかん
NGOẠI QUAN
GUI; bề ngoài ; giao diện
91 外部 がいぶ
NGOẠI BỘ
External; ngoại vi
92 概要 がいよう
KHÁI YÊU/YẾU
Overview; khái lượt; tổng thể
93 概要設計 がいようせっけい
KHÁI YÊU/YẾU THIẾT KẾ
Architecture design; basic design
94 該当 がいとう
CAI ĐANG/ĐƯƠNG
Tương ứng
95 拡張子 かくちょうし
KHUẾCH TRƯƠNG TỬ/TÝ
Extension; phần mở rộng ( .exe; .com )
96 格納 かくのう
CÁCH NẠP
Store; chứa; lưu trong DB
97 獲得 かくとく
HỌACH ĐẮC
Obtain; get; lấy ( IP; tham số...)
98 確認 かくにん
XÁC NHẬN
Confirm; xác nhận
99 完全 かんぜん
HÒAN TÒAN
Completed; hoàn tất
100 環境 かんきょう
HÒAN CẢNH
Environment; môi trường
101 管理者 かんりしゃ
QUẢN LÝ GIẢ
Administrator; manager; người quản lý
102 間隔 かんかく
GIAN/GIÁN CÁCH
Interval; khoảng cách
103 関係 かんけい
QUAN HỆ
Quan hệ
104 既存 きぞん
KÝ TỒN
Existing; đã có
105 機能 きのう
CƠ NĂNG
Chức năng
106 規則 きそく
QUI TẮC
Rule; quy tắc
107 規定 きてい
QUI ĐỊNH
Quy định
108 記憶 きおく
KÝ ỨC
Memory; bộ nhớ; thiết bị lưu trữ
109 記述 きじゅつ
KÝ THUẬT
Description; mô tả
110 許可 きょか
HỨA KHẢ
Permission; cho phép
111 境界 きょうかい
CẢNH GIỚI
Border; biên ; giới hạn biên
112 区分 くぶん
KHU PHÂN
Class; type; loại
113 傾向 けいこう
KHUYNH HƯỚNG
Khuynh hướng; xu hướng
114 契約 けいやく
KHẾ ƯỚC
Hợp đồng
115 形式 けいしき
HÌNH THỨC
Format; hình thức; định dạng
116 携帯 けいたい
HUỀ ĐỚI/ĐÁI
Mobile; thiết bị di động
117 計画書 けいかくしょ
KẾ HỌA/HOẠCH THƯ
Bảng kế hoạch
118 計算 けいさん
KẾ TOÁN
Tiính toán
119 警告 けいこく
CẢNH CÁO
Warning; cảnh báo
120 欠陥 けっかん
KHUYẾT HÃM
Defect; lỗi
121 結果 けっか
KẾT QUẢ
Result; kết quả
122 結合 けつごう
KẾT HỢP
Integration; tích hợp; tổng hợp
123 検査 けんさ
KIỂM TRA
Inspection; test; kiểm tra; kiểm thử
124 見積 みつもり
KIẾN TÍCH
Estimation; báo giá; ước lượng
125 故障 こしょう
CỐ CHƯỚNG
Failures; trouble; lỗi
126 公開 こうかい
CÔNG KHAI
Public; công bố; công khai
127 更新 こうしん
CANH TÂN
Update; cập nhật
128 構造 こうぞう
CẤU TẠO
Structure; cấu trúc
129 考慮 こうりょ
KHẢO LỰ
Consider; suy xét
130 合格 ごうかく
HỢP CÁCH
Pass
131 合致 がっち
HỢP TRÍ
Nhất trí; đồng ý
132 再建築 さいけんちく
TÁI KIẾN TRÚC
Rebuild; cấu trúc lại
133 再度 さいど
TÁI ĐỘ
Again; làm lại; lặp lại
134 最終 さいしゅう
TỐI CHUNG
Final; cuối cùng
135 最新 さいしん
TỐI TÂN
The latest; the newest; mới nhất
136 最低 さいてい
TỐI ĐÊ
The minimum; tối thiểu
137 最適化 さいてきか
TỐI THÍCH HÓA
Optimize; tối ưu hóa
138 作業 さぎょう
TÁC NGHIỆP
Công việc
139 作成 さくせい
TÁC THÀNH
Create; tạo
140 作成者 さくせいしゃ
TÁC THÀNH GIẢ
Creator; người tạo
141 削除 さくじょ
TƯỚC TRỪ
Delete; xóa
142 参照 さんしょう
TAM/THAM CHIẾU
Reference
143 仕様書 しようしょ
SĨ DẠNG THƯ
Specification
144 使用 しよう
SỬ/SỨ DỤNG
Use
145 指定 してい
CHỈ ĐỊNH
Select; chỉ định
146 支援 しえん
CHI VIỆN/VIÊN
Support; hỗ trợ
147 試験 しけん
THÍ NGHIỆM
Test; kiểm tra; kiểm thử
148 資料 しりょう
TƯ LIỆU
Tài liệu
149 実行 じっこう
THỰC HÀNH/HÀNG/HẠNH
Excute; thực thi; thực hiện
150 種別 しゅべつ
CHỦNG BIỆT
Classification; phân loại
151 受け入れ うけいれ
THỤ NHẬP
Receive; accept; nhận; chấp nhận
152 修正 しゅうせい
TU CHÍNH
Fix; sửa
153 修復 しゅうふく
TU PHỤC
Restore; phục hồi
154 終了 しゅうりょう
CHUNG LIỄU
Finish; kết thúc
155 重要 じゅうよう
TRỌNG/TRÙNG YÊU/YẾU
Important; quan trọng
156 出力 しゅつりょく
XUẤT LỰC
Output; xuất
157 準備 じゅんび
CHUẨN BỊ
Chuẩn bị
158 処理 しょり
XỨ/XỬ LÝ
Process; xử lý
159 初期 しょき
SƠ KỲ
Thời kỳ đầu
160 除去 じょきょ
TRỪ KHỬ/KHỨ
Remove; gỡ bỏ
161 承認 しょうにん
THỪA NHẬN
Approve; chấp nhận; chấp thuận
162 省略 しょうりゃく
TỈNH LƯỢC
Giản lược
163 詳細 (な)
TƯỜNG TẾ
Detail. Chi tiết
164 場合 ばあい
TRƯỜNG/TRÀNG HỢP
Case; when; trong trường hợp; khi...
165 情報 じょうほう
TÌNH BÁO
Information; thông tini
166 条件 じょうけん
ĐIỀU KIỆN
Condition; term; điều kiện
167 状況 じょうきょう
TRẠNG HUỐNG
Tiình trạng
168 状態 じょうたい
TRẠNG THÁI
Status; trạng thái
169 職名 しょくめい
CHỨC DANH
Chuc vụ công việc
170 信頼性 しんらいせい
TÍN LẠI TÍNH
Reliability ; tính tin cậy
171 推薦 すいせん
SUY TIẾN
Recommend; commend
172 制限 せいげん
CHẾ HẠN
Limit; Restrict; giới hạn; phân quyền
173 制御 せいぎょ
CHẾ NGỰ/NGỪ
Control; manage; điều khiển
174 制約 せいやく
CHẾ ƯỚC
Limit; Restrict; giới hạn; phân quyền
175 性能 せいのう
TÍNH NĂNG
Performance; tính năng
176 整合 せいごう
CHỈNH HỢP
Valid; phù hợp; hợp lệ
177 正確さ せいかくさ
CHÍNH XÁC
Tính chính xác
178 生成 せいせい
SINH THÀNH
Generate; sinh ra; tạo ra
179 接続 せつぞく
TIẾP TỤC
Connect; kết nối
180 設計 せっけい
THIẾT KẾ
Design; thiết kế
181 設計者 せっけいしゃ
THIẾT KẾ GIẢ
Designer; người thiết kế
182 設定 せってい
THIẾT ĐỊNH
Setting; thiết lập
183 選択 せんたく
THIÊN TRẠCH
Select; lựa chọn
184 遷移 せんい
DI
Transition; chuyển đổi màn hình
185 全体 ぜんたい
TÒAN THỂ
Whole; tổng thể
186 挿入 そうにゅう
NHẬP
Insert; chèn
187 操作 そうさ
THÁO/THAO TÁC
Operation; thao tác
188 総合 そうごう
TỔNG HỢP
Integration; tổng hợp
189 送付先 そうふさき
TỐNG PHÓ TIÊN
Người nhận; nơi nhận
190 速度 そくど
TỐC ĐỘ
Speed; tốc độ
191 存在 そんざい
TỒN TẠI
Tồn tại
192 多様 たよう
ĐA DẠNG
Đa dạng
193 対象 たいしょう
ĐỐI TƯỢNG
Object; target; đối tượng
194 達成 たっせい
ĐẠT THÀNH
Đạt được
195 単体テスト たんたいてすと
ĐƠN/ĐAN THỂ
Unit test; Test đơn thể
196 担当 たんとう
ĐẢM ĐANG/ĐƯƠNG
Đảm nhận
197 探索 たんさく
THÁM SÁCH
Search; tìm kiếm
198 著作権 ちょさくけん
TRƯỚC/TRỨ TÁC QUYỀN
Copyright; bản quyền
199 著名 ちょめい
TRƯỚC/TRỨ DANH
Signature; ký tên; chữ ký xác thực
200 直後 ちょくご
TRỰC HẬU
Ngay sau khi
201 直接 ちょくせつ
TRỰC TIẾP
Trực tiếp
202 直前 ちょくぜん
TRỰC TIỀN
Ngay trước khi
203 追加 ついか
TRUY GIA
Add; thêm vào
204 通知 つうち
THÔNG TRI/TRÍ
Inform; thông báo
205 提供 ていきょう
ĐỀ CUNG
Cung cấp
206 程度 ていど
TRÌNH ĐỘ
Level; khoảng; cấp độ
207 適用 てきよう
THÍCH DỤNG
Apply
208 展開 てんかい
TRIỂN KHAI
Deplop; triển khai
209 転送 てんそう
CHUYỂN TỐNG
Transfer; forward; chuyển tiếp; truyền
210 登録 とうろく
ĐĂNG LỤC
Register; đăng ký
211 統括 とうかつ
THỐNG QUÁT
Tổng quát
212 到達 とうたつ
ĐÁO ĐẠT
Arrive; đạt đến ( mức độ )
213 計算式 けいさんしき
KẾ TOÁN THỨC
Cách tính; công thức tính
214 頭文字 かしらもじ
ĐẦU VĂN TỰ
Acronym; ký tự đầu
215 同時 どうじ
ĐỒNG THỜI/THÌ
Đồng thời
216 同様 どうよう
ĐỒNG DẠNG
Giống nhau
217 特定 とくてい
ĐẶC ĐỊNH
Specific; đặc thù; đặc định
218 日付 ひづけ
NHẬT PHÓ
Date; ngày tháng
219 入力 にゅうりょく
NHẬP LỰC
Input
220 認証 にんしょう
NHẬN CHỨNG
Certification; chứng nhận; chứng thực
221 納入 のうにゅう
NẠP NHẬP
Delivery; giao hàng
222 発生 はっせい
PHÁT SINH
Phát sinh
223 半角 はんかく
BÁN GIÁC
Half size; 1 byte
224 版数 ぱんすう
BẢN SỐ
Version
225 範囲 はんい
PHẠM VI
Scope; range
226 番号 ばんごう
PHIÊN HIỆU
Number
227 非機能 ひきのう
PHI CƠ NĂNG
Non-function; phi tính năng
228 表示 ひょうじ
BIỂU THỊ
Display; view
229 品質 ひんしつ
PHẨM CHẤT
Quality; chất lượng
230 部分 ぶぶん
BỘ PHÂN
Part; bộ phận
231 復旧 ふっきゅう
PHỤC CỰU
Repair; restore; khôi phục
232 分析 ぶんせき
PHÂN TÍCH
Analysis; phân tích


[You must be registered and logged in to see this link.]

※ Bài viết cùng chuyên mục


Xem lý lịch thành viên http://windows.forumvi.com
 
Bộ 232 Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Công Nghệ Thông Tin
Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang 
Trang 1 trong tổng số 1 trang

Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
Windows Việt :: Tiếng Nhật - Japanese - 日本語 :: Từ Vựng-
[Windows Việt] Deverloped by Nguyễn Gia Phú - http://windows.forumvi.com
Powered by © Forumotion.com - phpBB™ version ©phpBB2
Go to top Go to bottom